"cracked up to be" in Vietnamese
Definition
Dùng khi nói điều gì đó hoặc ai đó không tốt hoặc ấn tượng như mọi người khen ngợi hay mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Hầu hết chỉ dùng với dạng phủ định như 'not all it's cracked up to be'. Chủ yếu dùng cho phim, nhà hàng, sản phẩm, trải nghiệm. Không dùng để khen.
Examples
The movie wasn’t all it was cracked up to be.
Bộ phim này không **được đồn đại** như mọi người nói.
The new restaurant isn’t what it’s cracked up to be.
Nhà hàng mới này không đúng như **được quảng cáo**.
This phone isn’t all it’s cracked up to be.
Chiếc điện thoại này không **được đồn đại** như vậy đâu.
That vacation spot wasn’t all it was cracked up to be—it rained every day.
Địa điểm nghỉ dưỡng đó không **được đồn đại** như mọi người nói—ngày nào cũng mưa.
Everyone says that book is amazing, but honestly, it’s not what it’s cracked up to be.
Mọi người đều nói cuốn sách đó tuyệt vời, nhưng thật ra nó không **được quảng cáo** như vậy.
After all the hype, the game isn’t all it’s cracked up to be.
Sau bao nhiêu kỳ vọng, trò chơi này không **được đồn đại** như vậy.