"cracked up as" in Vietnamese
Definition
Nếu nói một điều gì đó 'được ca ngợi', nghĩa là nó không thực sự tốt hoặc ấn tượng như mọi người nói. Thường dùng để nói về điều gì đó bị đánh giá quá cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, chủ yếu ở dạng phủ định như: 'không được ca ngợi như thế'. Thể hiện sự thất vọng so với mong đợi. Đừng dùng cho chủ đề nghiêm trọng.
Examples
The movie wasn't cracked up as everyone said it would be.
Bộ phim không phải là mọi thứ như người ta **được ca ngợi**.
This restaurant is not as cracked up as people think.
Nhà hàng này không **được ca ngợi** như mọi người nghĩ.
He's not really cracked up as a great chef.
Anh ấy thật ra không phải là đầu bếp **được ca ngợi** như thế.
The vacation spot wasn't all it was cracked up as online.
Điểm du lịch đó không phải là mọi thứ như nó **được ca ngợi** trên mạng.
Honestly, the concert wasn’t as cracked up as I expected.
Thật lòng mà nói, buổi hòa nhạc không **được ca ngợi** như tôi mong đợi.
People say that job is amazing, but it’s not all it’s cracked up as.
Người ta nói công việc ấy tuyệt vời, nhưng thật ra không phải là tất cả những gì nó **được ca ngợi**.