Herhangi bir kelime yazın!

"cpu" in Vietnamese

CPUbộ xử lý trung tâm

Definition

CPU là bộ phận chính của máy tính dùng để thực hiện các phép tính và chạy các chương trình. Nó thường được gọi là 'bộ não' của máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'CPU' được dùng phổ biến trong cả ngôn ngữ kỹ thuật lẫn đời sống. Đôi khi người ta gọi cả thùng máy là 'CPU', nhưng đúng ra chỉ là bộ vi xử lý. Một số cụm thường gặp: 'nâng cấp CPU', 'tốc độ CPU', 'hiệu suất CPU'.

Examples

My computer's CPU is very fast.

**CPU** của máy tính tôi rất nhanh.

The CPU runs all the programs on your computer.

Tất cả chương trình trên máy tính của bạn đều do **CPU** vận hành.

If the CPU is broken, the computer will not start.

Nếu **CPU** bị hỏng thì máy tính sẽ không khởi động được.

You should check your CPU temperature if your laptop feels hot.

Nếu laptop của bạn nóng lên, hãy kiểm tra nhiệt độ **CPU**.

I upgraded my CPU last year to improve performance.

Tôi đã nâng cấp **CPU** năm ngoái để cải thiện hiệu suất.

Sometimes too many open programs will max out your CPU usage.

Đôi khi mở quá nhiều chương trình sẽ làm cho mức sử dụng **CPU** tối đa.