"cox" in Vietnamese
Definition
'Hoa tiêu' là người điều khiển và chỉ huy thuyền chèo, ra lệnh và điều chỉnh nhịp cho đội chèo. Thường dùng trong môn thể thao chèo thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho thể thao chèo thuyền, thường gọi tắt của 'coxswain'. Có thể dùng như danh từ (người) hoặc động từ ('làm hoa tiêu').
Examples
The cox sits at the back of the boat.
**Hoa tiêu** ngồi ở phía sau thuyền.
The team listens to the cox for instructions.
Cả đội lắng nghe **hoa tiêu** để nhận chỉ dẫn.
Our boat’s cox is very experienced.
**Hoa tiêu** của thuyền chúng tôi rất giàu kinh nghiệm.
Without a good cox, the rowers would be lost.
Không có **hoa tiêu** giỏi, các thành viên chèo sẽ mất phương hướng.
I learned to cox for my college row team last year.
Năm ngoái tôi đã học làm **hoa tiêu** cho đội chèo của trường đại học.
He’s the smallest on the crew, so he became the cox.
Cậu ấy nhỏ nhất trong đội nên trở thành **hoa tiêu**.