Herhangi bir kelime yazın!

"cows" in Vietnamese

những con bò

Definition

Những con bò là bò cái trưởng thành, thường được nuôi ở trang trại để lấy sữa hoặc gây giống. Trong giao tiếp hàng ngày, 'bò' cũng được dùng chỉ chung cho gia súc này.

Usage Notes (Vietnamese)

Số ít là 'con bò', số nhiều là 'những con bò'. Về chuẩn xác, bò cái là 'bò', bò đực là 'bò mộng', bò con là 'bê', nhưng thường chỉ gọi chung là 'bò'.

Examples

The cows are in the field.

**Những con bò** đang ở ngoài đồng.

We saw three cows by the road.

Chúng tôi đã nhìn thấy ba **con bò** bên đường.

These cows give a lot of milk.

Những **con bò** này cho rất nhiều sữa.

We had to stop the car because a group of cows was crossing the road.

Chúng tôi phải dừng xe vì một đàn **bò** đang băng qua đường.

You can smell the farm before you even see the cows.

Bạn sẽ ngửi thấy mùi trang trại trước khi thấy **bò**.

The farmer keeps the cows inside when the weather gets really bad.

Khi thời tiết thực sự xấu, người nông dân giữ **bò** trong chuồng.