Herhangi bir kelime yazın!

"cower" in Vietnamese

co rúm mìnhco mình lại

Definition

Rụt người lại hoặc lùi lại vì rất sợ hãi; tránh xa điều gì đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

'cower' mô tả hành động rút mình vì sợ, không chỉ là cảm giác. Thường gặp trong các cụm như 'cower in fear', 'cower under'. Được dùng nhiều trong văn viết hoặc trang trọng; không dùng hàng ngày. Không nhầm với 'cover' (che chắn).

Examples

The dog cowered under the table during the thunderstorm.

Con chó **co rúm mình** dưới gầm bàn khi trời có sấm sét.

She cowered in fear when she saw the snake.

Cô ấy **rúm mình** vì sợ khi nhìn thấy con rắn.

The children cowered behind their mother.

Bọn trẻ **rúc mình** sau lưng mẹ.

I don't want to cower every time my boss gets angry.

Tôi không muốn lúc nào sếp nổi giận cũng phải **co rúm mình**.

Instead of speaking up, he just cowered in the corner.

Thay vì lên tiếng, anh ấy chỉ **rúm mình** ở trong góc.

You shouldn't cower just because things are tough.

Bạn không nên **rút mình** chỉ vì mọi chuyện khó khăn.