Herhangi bir kelime yazın!

"cowbell" in Vietnamese

chuông bòcowbell (nhạc cụ)

Definition

Chuông nhỏ đeo vào cổ bò để dễ tìm; cũng chỉ một loại nhạc cụ gõ bằng kim loại thường dùng trong các ban nhạc Latin hoặc rock.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong nông nghiệp dùng để chỉ chuông buộc cổ bò, còn trong âm nhạc là tên nhạc cụ gõ được cầm tay. Cụm 'more cowbell' nói đến việc nhấn mạnh âm thanh của nhạc cụ này.

Examples

The cowbell hangs around the cow's neck.

**Chuông bò** treo quanh cổ con bò.

He plays the cowbell in the band.

Anh ấy chơi **cowbell** trong ban nhạc.

The sound of the cowbell is loud.

Âm thanh của **cowbell** rất lớn.

That song definitely needs more cowbell!

Bài hát đó chắc chắn cần thêm **cowbell** nữa!

Farmers use a cowbell so they can find their cows in the field.

Nông dân dùng **chuông bò** để dễ dàng tìm bò trên cánh đồng.

During the festival, people dance to the sound of the cowbell.

Trong lễ hội, mọi người nhảy múa theo tiếng **chuông bò**.