Herhangi bir kelime yazın!

"covin" in Vietnamese

hiệp ước bí mật (thuật ngữ pháp lý xưa)thông đồng (cổ)

Definition

Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ dùng chỉ thỏa thuận bí mật giữa hai hay nhiều người nhằm lừa gạt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Covin' rất hiếm gặp ngày nay, chỉ xuất hiện trong các văn bản luật lịch sử. Ý nghĩa gần giống 'collusion' hoặc 'conspiracy' trong tiếng Anh hiện đại nhưng là từ cổ.

Examples

The court found evidence of covin between the two companies.

Tòa án đã tìm thấy bằng chứng về **hiệp ước bí mật** giữa hai công ty.

Covin was a crime under old English law.

**Hiệp ước bí mật** từng là tội danh theo luật Anh cổ.

He was accused of covin and fraud.

Anh ấy bị cáo buộc **hiệp ước bí mật** và gian lận.

Back then, covin was a serious accusation in court.

Hồi đó, **hiệp ước bí mật** là cáo buộc nghiêm trọng tại tòa.

It sounds old-fashioned, but covin once meant real trouble for conspirators.

Nghe có vẻ lỗi thời, nhưng **hiệp ước bí mật** từng gây rắc rối lớn cho những kẻ âm mưu.

No one uses covin anymore unless they're reading old legal books.

Không ai dùng từ **hiệp ước bí mật** nữa trừ khi đọc sách luật cổ.