Herhangi bir kelime yazın!

"covertly" in Vietnamese

một cách bí mậtlén lút

Definition

Làm việc gì đó một cách kín đáo, không để ai biết, hoặc trong bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Covertly' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hoạt động bí mật, gián điệp, hoặc kế hoạch kín. Đối nghĩa với 'overtly' (công khai).

Examples

He covertly listened to their conversation.

Anh ấy **một cách bí mật** lắng nghe cuộc trò chuyện của họ.

The spy covertly took photos of the documents.

Điệp viên **một cách bí mật** chụp ảnh các tài liệu.

She covertly opened the letter.

Cô ấy **một cách bí mật** mở bức thư.

The journalist covertly recorded the meeting to gather evidence.

Nhà báo đã **một cách bí mật** ghi âm cuộc họp để thu thập bằng chứng.

They covertly switched the packages without anyone noticing.

Họ đã **một cách bí mật** đổi gói hàng mà không ai nhận ra.

She covertly glanced at her phone during the meeting.

Cô ấy **lén lút** nhìn điện thoại trong cuộc họp.