"coventry" in Vietnamese
Definition
Coventry là một thành phố ở Anh. Trong tiếng Anh cổ, 'gửi ai đó đến Coventry' có nghĩa là cô lập hoặc phớt lờ ai đó như một hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất là dùng để nói về tên thành phố. Thành ngữ 'send to Coventry' mang nghĩa cô lập hoặc phớt lờ ai đó, hiện nay hiếm dùng ngoài văn cảnh lịch sử hoặc văn học. Không nhầm lẫn với tên thành phố.
Examples
Coventry is a large city in the West Midlands of England.
**Coventry** là một thành phố lớn ở West Midlands, nước Anh.
Many tourists visit Coventry every year.
Nhiều du khách đến thăm **Coventry** mỗi năm.
Coventry was heavily bombed during World War II.
**Coventry** đã bị ném bom nặng nề trong Thế chiến II.
After the argument, the whole team sent him to Coventry.
Sau cuộc cãi vã, cả đội đã 'gửi' anh ấy đến **Coventry**.
She felt like she was being sent to Coventry at her new job.
Cô ấy cảm thấy như bị 'gửi' đến **Coventry** ở chỗ làm mới.
Nobody spoke to Mark at the party; he was in Coventry all evening.
Không ai nói chuyện với Mark ở buổi tiệc; anh ấy như bị 'gửi' đến **Coventry** suốt tối.