"courtrooms" in Vietnamese
Definition
Nơi trong tòa án mà các phiên tòa hoặc buổi xét xử diễn ra, có thẩm phán và đôi khi có bồi thẩm đoàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phòng xử án' chỉ phòng, không phải toàn bộ tòa án. Khi nói có nhiều phòng, dùng số nhiều 'các phòng xử án'.
Examples
The courtrooms are on the third floor of the building.
**Các phòng xử án** nằm ở tầng ba của tòa nhà.
Many trials happen in different courtrooms every day.
Nhiều phiên tòa diễn ra ở các **phòng xử án** khác nhau mỗi ngày.
The courtrooms were empty after the hearings ended.
Sau khi các phiên xử kết thúc, **các phòng xử án** đều trống rỗng.
Security is always tight around the main courtrooms downtown.
An ninh luôn được thắt chặt xung quanh các **phòng xử án** lớn ở trung tâm thành phố.
Each of the courtrooms has a different judge assigned.
Mỗi **phòng xử án** đều có một thẩm phán khác nhau được phân công.
I've lost count of how many hours I've spent waiting in those courtrooms.
Tôi không đếm nổi đã chờ trong những **phòng xử án** đó bao nhiêu tiếng.