Herhangi bir kelime yazın!

"coursing" in Vietnamese

chảytuôn trào

Definition

Từ này mô tả chất lỏng hoặc năng lượng chảy nhanh, mạnh; đôi khi cũng nói đến hoạt động săn thú với chó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói về dòng máu, nước, cảm xúc mạnh. Nghĩa săn thú là cũ, hiện nay ít gặp.

Examples

Tears were coursing down her cheeks after the sad movie.

Nước mắt **lăn dài** trên má cô ấy sau bộ phim buồn.

Back then, coursing was a popular sport in England.

Ngày đó, **coursing** là môn thể thao phổ biến ở Anh.

You could hear the river coursing through the valley.

Bạn có thể nghe thấy dòng sông đang **chảy** qua thung lũng.

His excitement was coursing through his body.

Sự phấn khích **tràn ngập** trong cơ thể anh ấy.

The blood was coursing through her veins.

Máu đang **chảy** trong các tĩnh mạch của cô ấy.

There was adrenaline coursing through him during the race.

Lúc đua, adrenaline **tràn ngập** toàn bộ cơ thể anh ấy.