Herhangi bir kelime yazın!

"couplings" in Vietnamese

khớp nốibộ nối

Definition

Đây là các thiết bị hoặc bộ phận dùng để nối hai vật lại với nhau, đặc biệt trong máy móc hoặc toa tàu. Cũng có thể chỉ mối liên kết giữa các vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khớp nối' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí hay ngành đường sắt như 'pipe couplings', 'railway couplings'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The two pipes were joined using couplings.

Hai ống được nối với nhau bằng **khớp nối**.

Train cars are connected by strong couplings.

Các toa tàu được kết nối bằng **khớp nối** chắc chắn.

The mechanic checked all the couplings before starting the machine.

Thợ máy đã kiểm tra tất cả các **khớp nối** trước khi khởi động máy.

Without proper couplings, the equipment could fall apart during operation.

Nếu không có **khớp nối** phù hợp, thiết bị có thể rơi ra trong quá trình vận hành.

Modern cars often use specialized couplings to reduce vibrations.

Ô tô hiện đại thường sử dụng **khớp nối** chuyên dụng để giảm rung lắc.

The engineer noticed that one of the couplings was worn out and needed replacement.

Kỹ sư nhận thấy một trong các **khớp nối** đã bị mòn và cần thay thế.