Herhangi bir kelime yazın!

"coupler" in Vietnamese

khớp nốibộ nối

Definition

Khớp nối là thiết bị dùng để nối hai vật lại với nhau, thường gặp trong máy móc, phương tiện giao thông hoặc điện tử. Nó thường dùng để nối toa tàu, ống hoặc cáp điện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khớp nối' chủ yếu dùng trong kỹ thuật, giao thông hoặc điện tử; trong ngôn ngữ thông thường có thể dùng 'đầu nối' hoặc 'bộ nối'. Không nhầm với 'couple' (cặp) hoặc 'coupling' (hành động nối). Các cụm từ phổ biến: 'khớp nối toa tàu', 'khớp nối âm thanh'.

Examples

The train cars are joined by a coupler.

Các toa tàu được nối với nhau bằng **khớp nối**.

An audio coupler connects two sound devices.

Một **khớp nối** âm thanh kết nối hai thiết bị phát.

The mechanic replaced the broken coupler.

Thợ máy đã thay thế **khớp nối** bị hỏng.

Without a proper coupler, the pipe sections can't stay together.

Nếu không có **khớp nối** phù hợp, các đoạn ống không thể giữ được với nhau.

Have you ever seen how the coupler works between two subway cars?

Bạn đã bao giờ thấy **khớp nối** hoạt động giữa hai toa tàu điện ngầm chưa?

We had to order a special coupler online because local stores didn’t carry it.

Chúng tôi đã phải đặt mua một **khớp nối** đặc biệt online vì các cửa hàng địa phương không có.