Herhangi bir kelime yazın!

"coupes" in Vietnamese

xe coupely coupe

Definition

Dạng số nhiều của 'coupe', thường chỉ các loại xe ô tô hai cửa có kiểu dáng thể thao. Đôi khi cũng dùng để chỉ loại ly có chân dùng cho đồ uống, nhưng phổ biến nhất là về xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực ô tô như 'sports coupe', 'luxury coupe'. Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến hơn khi nói về xe.

Examples

There are three coupes parked outside.

Có ba chiếc **coupe** đỗ ở bên ngoài.

Sports coupes are usually fast and stylish.

Những chiếc **coupe** thể thao thường nhanh và phong cách.

He prefers coupes to SUVs.

Anh ấy thích **coupe** hơn SUV.

Most luxury brands offer several coupes in their lineup.

Hầu hết các hãng xe sang đều có vài mẫu **coupe** trong danh mục sản phẩm.

Some classic coupes are now collector's items.

Một số **coupe** cổ điển bây giờ đã trở thành đồ sưu tầm.

The showroom displayed both convertibles and coupes.

Phòng trưng bày trưng bày cả xe mui trần và **coupe**.