"countrywoman" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ đến từ cùng một quốc gia, vùng hoặc địa phương với bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính văn chương hoặc trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường nói là 'người phụ nữ cùng quê' hoặc 'người cùng nước'. Không dùng cho nghĩa 'phụ nữ sống ở nông thôn'.
Examples
She is my countrywoman from Argentina.
Cô ấy là **đồng hương nữ** của tôi đến từ Argentina.
I met a countrywoman at the airport.
Tôi đã gặp một **đồng hương nữ** tại sân bay.
Every countrywoman supported her team in the match.
Mỗi **đồng hương nữ** đều cổ vũ cho đội của mình trong trận đấu.
It felt great to see another countrywoman so far from home.
Thật tuyệt khi gặp một **đồng hương nữ** khác ở nơi xa quê hương đến vậy.
I'm proud of what my countrywoman has achieved internationally.
Tôi tự hào về những gì **đồng hương nữ** của mình đã đạt được trên trường quốc tế.
She and I are both from the same city, so she's my countrywoman.
Cô ấy và tôi cùng thành phố nên cô ấy là **đồng hương nữ** của tôi.