Herhangi bir kelime yazın!

"counterterrorist" in Vietnamese

chống khủng bố

Definition

Từ dùng cho các hoạt động, đội nhóm hoặc cá nhân nhằm ngăn chặn hoặc chống lại khủng bố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như một tính từ ('hoạt động chống khủng bố'), đôi khi để chỉ người hoặc nhóm. Xuất hiện nhiều trong truyền thông, quân sự; hiếm thấy trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The government has a counterterrorist unit.

Chính phủ có một đơn vị **chống khủng bố**.

She works as a counterterrorist officer.

Cô ấy làm việc như một sĩ quan **chống khủng bố**.

Counterterrorist strategies are very important.

Các chiến lược **chống khủng bố** rất quan trọng.

They brought in a team of counterterrorist experts after the incident.

Sau vụ việc, họ đã mời một nhóm chuyên gia **chống khủng bố** đến.

He received special counterterrorist training last year.

Anh ấy đã nhận được đào tạo **chống khủng bố** đặc biệt vào năm ngoái.

Counterterrorist measures have changed a lot in recent years.

Các biện pháp **chống khủng bố** đã thay đổi rất nhiều trong những năm gần đây.