Herhangi bir kelime yazın!

"countermove" in Vietnamese

nước đi đối phónước cờ đáp trả

Definition

Hành động hoặc chiến lược thực hiện để đáp trả bước đi hoặc chiến thuật của đối phương, thường gặp trong trò chơi, thương lượng hoặc chiến lược.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chiến lược hoặc phản ứng trong trò chơi, đàm phán; không dùng cho hành động cơ thể. Thường xuất hiện trong cụm như 'nước đi đối phó thông minh'.

Examples

The player's countermove surprised everyone.

**Nước đi đối phó** của người chơi đã làm mọi người ngạc nhiên.

Every move has a possible countermove.

Mỗi nước đi đều có một **nước đi đối phó** có thể thực hiện.

Her countermove saved the team from losing.

**Nước cờ đáp trả** của cô ấy đã cứu đội khỏi thất bại.

After his opponent blocked the shot, he instantly planned a smart countermove.

Sau khi đối thủ chặn cú sút, anh ta liền lên kế hoạch một **nước đi đối phó** thông minh.

Their legal team's countermove put a stop to the lawsuit.

**Nước cờ đáp trả** của đội pháp lý của họ đã khiến vụ kiện dừng lại.

You always need to be ready with a countermove when negotiating.

Khi đàm phán, bạn luôn cần sẵn sàng với một **nước đi đối phó**.