"counterfeits" in Vietnamese
Definition
Đây là những vật hoặc giấy tờ được làm giả giống với đồ thật, đặc biệt là tiền, hàng hóa hoặc tác phẩm nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ các bản làm giả trái phép như 'counterfeit money', 'counterfeit goods', 'counterfeit documents'. Đừng nhầm với 'replica' (bản sao hợp pháp).
Examples
The police found many counterfeits at the market.
Cảnh sát đã tìm thấy rất nhiều **hàng giả** ở chợ.
Some people sell counterfeits online.
Một số người bán **hàng giả** trên mạng.
You should watch out for counterfeits when buying luxury goods.
Bạn nên đề phòng **hàng giả** khi mua hàng xa xỉ.
Authorities destroyed thousands of counterfeits last year.
Cơ quan chức năng đã tiêu hủy hàng nghìn **hàng giả** năm ngoái.
She was surprised by how real the counterfeits looked.
Cô ấy ngạc nhiên về độ giống thật của **hàng giả**.
Collectors can usually spot counterfeits right away.
Các nhà sưu tập thường có thể nhận ra **hàng giả** ngay lập tức.