Herhangi bir kelime yazın!

"counterfeiting" in Vietnamese

làm giả

Definition

Làm ra hàng giả như tiền, giấy tờ hoặc hàng hiệu với mục đích lừa đảo hoặc vi phạm pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chính thức, dùng cho việc sao chép bất hợp pháp tiền, giấy tờ hoặc hàng hiệu. Không sử dụng cho việc bắt chước thông thường.

Examples

Counterfeiting money is a serious crime.

**Làm giả** tiền là tội rất nghiêm trọng.

The police arrested him for counterfeiting passports.

Cảnh sát đã bắt anh ta vì **làm giả** hộ chiếu.

Counterfeiting is common with expensive brand-name bags.

**Làm giả** phổ biến với túi xách hàng hiệu đắt tiền.

He was caught in a huge counterfeiting operation last year.

Năm ngoái, anh ấy bị bắt trong một đường dây **làm giả** lớn.

The government is increasing efforts to stop counterfeiting.

Chính phủ đang tăng cường nỗ lực ngăn chặn **làm giả**.

New technology makes counterfeiting harder than before.

Công nghệ mới khiến **làm giả** trở nên khó hơn trước đây.