"counteracts" in Vietnamese
Definition
Làm một việc gì đó để giảm bớt hoặc ngăn cản tác động của một yếu tố khác, thường dùng để giảm hậu quả xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, y tế hoặc kỹ thuật, đặc biệt với các điều tiêu cực như 'counteracts the side effects'. Không nên nhầm với 'reacts', chỉ đơn giản là phản ứng.
Examples
This medicine counteracts the pain.
Thuốc này **chống lại** cơn đau.
The sunscreen counteracts the harmful effects of the sun.
Kem chống nắng **chống lại** tác hại của mặt trời.
Exercise counteracts stress.
Tập thể dục **giảm** căng thẳng.
Drinking water counteracts the effects of dehydration quickly.
Uống nước **làm giảm** tác động của mất nước rất nhanh.
Caffeine counteracts some of the drowsiness caused by cold medicine.
Caffeine **giảm** phần nào tình trạng buồn ngủ do thuốc cảm gây ra.
Sometimes, one ingredient in a dish counteracts the flavor of another, making the meal taste better.
Đôi khi, một thành phần trong món ăn **làm giảm** vị của thành phần khác, khiến món ăn ngon hơn.