Herhangi bir kelime yazın!

"countenance" in Vietnamese

vẻ mặtủng hộ (trang trọng/văn học)

Definition

'Countenance' là từ trang trọng chỉ vẻ mặt, nét mặt của ai đó. Ngoài ra, trong văn phong trang trọng, nó cũng có nghĩa là ủng hộ hoặc đồng ý với điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn viết, văn học; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'mặt', 'biểu cảm'. Dùng làm động từ nghĩa là đồng ý, ủng hộ điều gì đó, rất hiếm trong nói chuyện hằng ngày.

Examples

His calm countenance made everyone feel relaxed.

**Vẻ mặt** bình tĩnh của anh ấy làm mọi người cảm thấy yên tâm.

She had a worried countenance during the meeting.

Trong cuộc họp, cô ấy có **vẻ mặt** lo lắng.

His joyful countenance lit up the room.

**Vẻ mặt** rạng rỡ của anh ấy làm sáng bừng cả căn phòng.

He couldn't hide the disappointment on his countenance.

Anh ấy không thể che giấu nỗi thất vọng trên **vẻ mặt** của mình.

The teacher could not countenance cheating in her class.

Cô giáo không thể **ủng hộ** việc gian lận trong lớp học của mình.

With a serious countenance, he announced the news to the team.

Với **vẻ mặt** nghiêm túc, anh ấy đã thông báo tin đó cho cả đội.