Herhangi bir kelime yazın!

"counted" in Vietnamese

đã đếmđược tínhquan trọng

Definition

'Counted' có thể có nghĩa là đã đếm số lượng, được tính vào tổng số, hoặc điều gì đó đã có ý nghĩa, quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Counted the money' là đếm tiền; 'counted as a win' là được tính là chiến thắng; 'what counted was...' là điều quan trọng. Không chỉ dùng cho đếm số lượng mà còn diễn đạt ý nghĩa quan trọng hay xét vào loại nào đó.

Examples

She counted the books on the shelf.

Cô ấy đã **đếm** những cuốn sách trên kệ.

His name counted on the list.

Tên anh ấy đã được **tính** trong danh sách.

Every answer counted in the test.

Mỗi câu trả lời đều **được tính điểm** trong bài kiểm tra.

In the end, what counted was that we tried our best.

Cuối cùng, điều **quan trọng** là chúng ta đã cố gắng hết sức.

That late goal still counted as a win.

Bàn thắng muộn đó vẫn **được tính** là một chiến thắng.

I counted on you to be honest with me.

Tôi **đã tin tưởng** bạn sẽ trung thực với tôi.