Herhangi bir kelime yazın!

"count off" in Vietnamese

đếm theo thứ tự

Definition

Lần lượt đọc to các số theo thứ tự, thường dùng để chia nhóm hoặc kiểm tra số lượng người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống nhóm, như thể thao, quân đội hay lớp học. 'count off by twos/threes' nghĩa là chia nhóm theo từng hai hoặc ba người. Không dùng cho toán học hay đếm đồ vật. Thường là mệnh lệnh: 'Count off!' và mỗi người sẽ đọc tiếp số tiếp theo.

Examples

The coach asked everyone to count off from one to ten.

Huấn luyện viên yêu cầu mọi người **đếm theo thứ tự** từ một đến mười.

Please count off so we know how many students are here.

Mọi người hãy **đếm theo thứ tự** để biết có bao nhiêu học sinh ở đây.

Soldiers, count off!

Các binh sĩ, **đếm theo thứ tự** đi!

Let's count off by threes to split into teams.

Hãy **đếm theo thứ tự ba người một** để chia thành các đội.

Kids, line up and count off before we go inside.

Các em, xếp hàng rồi **đếm theo thứ tự** trước khi vào trong nhé.

We had to count off quickly because the bus was about to leave.

Chúng tôi phải **đếm theo thứ tự** thật nhanh vì xe buýt sắp rời đi.