Herhangi bir kelime yazın!

"couldn't help it" in Vietnamese

không kiềm đượckhông thể ngăn được

Definition

Không thể kiểm soát hành động hoặc cảm xúc của mình, nên đã làm điều gì đó một cách vô thức hoặc ngoài ý muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để giải thích khi mắc lỗi hoặc không kiểm soát được cảm xúc. Dạng phổ biến: "không kiềm được", "không thể ngăn lại được". Không dùng cho quyết định lớn.

Examples

I was so tired that I couldn't help it and fell asleep on the couch.

Tôi mệt quá nên **không kiềm được** và ngủ gục trên ghế sofa.

She laughed so hard, she couldn't help it.

Cô ấy cười quá nhiều, **không kiềm được**.

He spilled the juice, but he couldn't help it.

Cậu ấy làm đổ nước ép, nhưng **không thể ngăn được**.

Sorry for crying—I couldn't help it after hearing the sad news.

Xin lỗi vì đã khóc―nghe tin buồn xong tôi **không kiềm được**.

I know I shouldn't have eaten that whole cake, but I couldn't help it!

Tôi biết mình không nên ăn hết cả chiếc bánh, nhưng tôi **không kiềm được**!

He kept making jokes in class and said he couldn't help it.

Cậu ấy cứ đùa trong lớp và nói rằng mình **không thể ngăn được**.