Herhangi bir kelime yazın!

"couldn't care less" in Vietnamese

không quan tâm chút nàochẳng quan tâm gì

Definition

Hoàn toàn không quan tâm hoặc không để ý đến điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thông tục, có thể mang cảm giác lạnh nhạt nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thờ ơ.

Examples

I couldn't care less about sports.

Tôi **không quan tâm chút nào** đến thể thao.

She said she couldn't care less about the news.

Cô ấy nói cô ấy **không quan tâm chút nào** đến tin tức.

We couldn't care less if it rains.

Chúng tôi **chẳng quan tâm gì** nếu trời mưa.

Honestly, I couldn't care less what they think.

Thật lòng, tôi **không quan tâm chút nào** họ nghĩ gì.

People keep gossiping, but I couldn't care less.

Mọi người cứ nói xấu, nhưng tôi **chẳng quan tâm gì**.

You can complain all you want—I couldn't care less.

Bạn cứ than phiền bao nhiêu cũng được—tôi **không quan tâm chút nào**.