"couldn't be happier" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cảm xúc vui mừng và hài lòng tột đỉnh, không thể hạnh phúc hơn được nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng với đại từ 'tôi' hoặc 'chúng tôi' để nhấn mạnh niềm hạnh phúc thực sự. Đôi khi dùng mỉa mai nhưng hầu hết là chân thật.
Examples
I couldn't be happier with my new job.
Tôi **không thể hạnh phúc hơn** với công việc mới của mình.
She couldn't be happier after hearing the good news.
Cô ấy **không thể hạnh phúc hơn** sau khi nghe tin tốt.
We couldn't be happier to see you here.
Chúng tôi **không thể hạnh phúc hơn** khi gặp bạn ở đây.
Honestly, I couldn't be happier with how things turned out.
Thành thật mà nói, tôi **không thể hạnh phúc hơn** với kết quả cuối cùng.
After all that hard work, they couldn't be happier about the results.
Sau bao nỗ lực, họ **không thể hạnh phúc hơn** với kết quả đạt được.
The kids opened their gifts and just couldn't be happier.
Lũ trẻ mở quà và **không thể hạnh phúc hơn**.