Herhangi bir kelime yazın!

"could have fooled me" in Vietnamese

tôi không nghĩ vậylàm tôi tưởng thật đấy

Definition

Khi bạn thấy điều gì đó khó tin hoặc không đúng sự thật, bạn dùng câu này để nói một cách mỉa mai, bất ngờ hoặc nghi ngờ đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật, khi bạn muốn thể hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc châm biếm nhẹ nhàng. Không phù hợp với môi trường trang trọng.

Examples

"He's always on time." "Could have fooled me!"

Anh ấy luôn đúng giờ à? **Tôi không nghĩ vậy**!

You said the weather was nice—could have fooled me!

Bạn nói thời tiết đẹp—**tôi không nghĩ vậy**!

That's a real diamond? Could have fooled me.

Đây là kim cương thật sao? **Tôi không nghĩ vậy**.

She says she loves early mornings—could have fooled me, since she always sleeps in.

Cô ấy bảo thích dậy sớm—**làm tôi tưởng thật đấy**, vì cô ấy toàn ngủ nướng.

Wow, you call this clean? Could have fooled me.

Ô, bạn gọi cái này là sạch à? **Tôi không nghĩ vậy**.

My boss said our team is the best in the company—could have fooled me after last week's mess.

Sếp tôi nói nhóm tôi là giỏi nhất công ty—**tôi không nghĩ vậy** sau chuyện tuần trước.