"couches" in Vietnamese
Definition
Ghế sofa là loại ghế dài, êm ái dành cho nhiều người ngồi, thường có trong phòng khách. Ghế này thường có đệm và dùng để ngồi hoặc nằm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Couches' là số nhiều của 'couch'. 'Couch' và 'sofa' thường dùng thay thế cho nhau, nhưng 'couch' mang tính thông dụng hơn. Dùng khi chỉ ghế dài cho nhiều người.
Examples
There are two couches in the living room.
Phòng khách có hai chiếc **ghế sofa**.
The couches are very comfortable to sit on.
Những chiếc **ghế sofa** này ngồi rất thoải mái.
We bought new couches for our apartment.
Chúng tôi đã mua những chiếc **ghế sofa** mới cho căn hộ của mình.
My friends crashed on the couches after the party.
Sau bữa tiệc, bạn bè tôi đã ngủ lăn trên những chiếc **ghế sofa**.
All the couches were taken, so I sat on the floor.
Tất cả **ghế sofa** đều đã có người ngồi, nên tôi ngồi xuống sàn.
We rearranged the couches to make more space in the room.
Chúng tôi đã sắp xếp lại các **ghế sofa** để tạo thêm không gian cho phòng.