Herhangi bir kelime yazın!

"cottonwood" in Vietnamese

cây dương (cottonwood)

Definition

Cây dương (cottonwood) là loại cây lớn có thân to, thường mọc ở Bắc Mỹ, nổi bật với hạt phủ đầy lông trắng như bông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cottonwood' chỉ các loài cây dương lớn, không phải cây bông lấy sợi. 'Cottonwood fluff' là lông bay từ hạt cây vào mùa xuân.

Examples

The cottonwood grows near the river.

Cây **dương** mọc gần sông.

In spring, cottonwood seeds float in the air.

Vào mùa xuân, hạt **dương** bay lơ lửng trong không khí.

The park has many old cottonwood trees.

Công viên có nhiều cây **dương** già.

Allergies get worse when the cottonwood starts shedding its fluff.

Dị ứng trở nên nặng hơn khi **dương** bắt đầu rụng bông.

We used to climb the big cottonwood by the lake every summer.

Chúng tôi từng trèo lên cây **dương** lớn bên hồ mỗi mùa hè.

If you look closely, you’ll see the cottonwood bark is deeply grooved.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy vỏ cây **dương** có rãnh sâu.