Herhangi bir kelime yazın!

"cottontail" in Vietnamese

thỏ đuôi bông

Definition

Thỏ đuôi bông là một loài thỏ hoang dã sống ở Bắc và Trung Mỹ, nổi bật với chiếc đuôi ngắn, xù và trắng như cục bông.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thỏ đuôi bông’ thường dùng trong các câu chuyện động vật, sách giáo khoa, hoặc khi nói về tự nhiên ở Bắc Mỹ, không dùng để chỉ thỏ nuôi.

Examples

The cottontail ran across the field.

**Thỏ đuôi bông** chạy băng qua cánh đồng.

A cottontail has a short, white tail.

Một con **thỏ đuôi bông** có cái đuôi trắng ngắn.

We saw a cottontail in the garden yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thấy một con **thỏ đuôi bông** trong vườn.

That little cottontail darted away as soon as it heard us coming.

**Thỏ đuôi bông** nhỏ ấy vội chạy đi ngay khi nghe tiếng chúng tôi đến.

Every spring, a family of cottontails makes a nest in our backyard.

Mỗi mùa xuân, một gia đình **thỏ đuôi bông** lại làm tổ ở sân sau nhà tôi.

If you look closely, you might spot a cottontail hiding in the tall grass.

Nếu nhìn kỹ, bạn có thể thấy một con **thỏ đuôi bông** đang ẩn mình trong đám cỏ cao.