Herhangi bir kelime yazın!

"cotton on to" in Vietnamese

nhận rabắt đầu hiểu

Definition

Thấy ra hoặc bắt đầu hiểu điều gì mà ban đầu chưa rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường đi với 'to': 'cotton on to the truth'. Gần giống 'catch on' nhưng thiên về nhận ra điều gì đó hơn là xu hướng.

Examples

It took me a while to cotton on to the joke.

Tôi mất một lúc mới **nhận ra** câu đùa đó.

He finally cottoned on to what was happening.

Cuối cùng anh ấy cũng **nhận ra** chuyện gì đang xảy ra.

Children often cotton on to things quickly.

Trẻ con thường **nhận ra** mọi thứ rất nhanh.

It took my parents a year to cotton on to the fact I was moving out.

Bố mẹ tôi mất cả năm mới **nhận ra** tôi sắp chuyển ra ngoài.

She’s quick—she cottons on to things way faster than I do.

Cô ấy rất nhanh—cô ấy **nhận ra** chuyện nhanh hơn tôi nhiều.

Once people cotton on to how easy it is, everyone will want to try.

Khi mọi người **nhận ra** nó dễ như thế nào, ai cũng sẽ muốn thử.