Herhangi bir kelime yazın!

"cotta" in Vietnamese

áo cotta

Definition

Áo cotta là áo khoác ngoài ngắn màu trắng, thường được các linh mục hoặc thành viên ca đoàn mặc bên ngoài áo dòng khi làm lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nhà thờ. Hay đi kèm với 'cassock'. Không liên quan gì đến món tráng miệng 'panna cotta'.

Examples

The priest wore a white cotta during the service.

Linh mục đã mặc **áo cotta** trắng khi làm lễ.

The choir boys each have a cotta over their clothes.

Các cậu bé ca đoàn đều mặc **áo cotta** bên ngoài quần áo của mình.

A cotta is usually made of cotton or linen.

**Áo cotta** thường làm từ vải cotton hoặc lanh.

I never knew what a cotta was until I sang in the church choir.

Tôi không biết **áo cotta** là gì cho đến khi tham gia ca đoàn nhà thờ.

The deacon forgot his cotta, so someone lent him one before Mass.

Thầy phó tế quên **áo cotta**, nên có người cho mượn trước thánh lễ.

Don't mix up a cotta with a 'panna cotta'—only one is dessert!

Đừng lẫn lộn **áo cotta** với ‘panna cotta’—chỉ có một món là tráng miệng thôi nhé!