"cotillions" in Vietnamese
Definition
Vũ hội cotillion là buổi dạ hội trang trọng, thường dành cho các thiếu niên, đặc biệt là thiếu nữ, để giới thiệu họ với xã hội. Ở Mỹ, được gọi là dạ hội debutante.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cotillion' là từ trang trọng, chủ yếu dùng để nói về dạ hội debutante ở Mỹ. Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Many teenagers attend cotillions to learn social dancing.
Nhiều thiếu niên tham dự **vũ hội cotillion** để học khiêu vũ giao tiếp.
Cotillions often require formal dresses and suits.
**Vũ hội cotillion** thường yêu cầu mặc váy dạ hội và vest trang trọng.
Parents enjoy watching their children at cotillions.
Phụ huynh thích xem con mình tại **vũ hội cotillion**.
In the South, cotillions are still a big tradition for debutantes.
Ở miền Nam, **vũ hội cotillion** vẫn là truyền thống lớn cho các debutante.
My cousin was nervous before her first cotillion.
Em họ tôi đã hồi hộp trước **vũ hội cotillion** đầu tiên.
Some schools organize their own cotillions every spring.
Một số trường tổ chức **vũ hội cotillion** riêng vào mỗi mùa xuân.