"costar" in Vietnamese
có giátốn công
Definition
Được dùng để nói một vật có giá bao nhiêu hoặc việc gì đó cần nhiều nỗ lực, khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Có giá" dùng cho vật có giá tiền; "tốn công" hoặc "mất công" dùng cho việc khó hoặc mất sức. Đừng nhầm với 'co-star' (diễn viên).
Examples
How much does this phone cost?
Chiếc điện thoại này **có giá** bao nhiêu?
The tickets cost $50 each.
Mỗi vé **có giá** 50 đô la.
Sometimes it costs a lot to fix a car.
Đôi khi sửa xe **có giá** rất đắt.
It really costs me to speak in public.
Nói trước đám đông thực sự **tốn công** với tôi.
That vacation cost us an arm and a leg!
Chuyến nghỉ đó **tốn chúng tôi** rất nhiều tiền!
Learning a new language can cost a lot of effort.
Học một ngôn ngữ mới có thể **tốn nhiều công sức**.