"cossack" in Vietnamese
Definition
Cô-dắc là thành viên của một nhóm người ở Đông Âu, chủ yếu tại Nga và Ukraina, nổi tiếng với kỹ năng quân sự, cưỡi ngựa và nền văn hóa đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được viết hoa ('Cô-dắc'). Chủ yếu dùng cho nghĩa lịch sử, chỉ cộng đồng có tổ chức riêng biệt với quân đội Nga hoặc Ukraina.
Examples
The Cossacks lived near the river in wooden houses.
Những **Cô-dắc** sống gần sông trong những ngôi nhà gỗ.
A Cossack wore a tall fur hat and long boots.
Một **Cô-dắc** đội mũ lông cao và đi ủng dài.
Many Cossacks were skilled horse riders and warriors.
Nhiều **Cô-dắc** rất giỏi cưỡi ngựa và chiến đấu.
He dressed up as a Cossack for the festival, with traditional clothes and a fake sword.
Anh ấy mặc trang phục truyền thống và mang kiếm giả, hóa trang thành **Cô-dắc** cho lễ hội.
The movie showed a group of fierce Cossacks riding across the open plains.
Bộ phim chiếu cảnh một nhóm **Cô-dắc** dũng mãnh cưỡi ngựa phi qua thảo nguyên mênh mông.
My grandfather told stories about the bravery of the Cossacks during wars.
Ông tôi kể những câu chuyện về lòng dũng cảm của **Cô-dắc** trong các cuộc chiến.