Herhangi bir kelime yazın!

"cosmetology" in Vietnamese

khoa thẩm mỹngành làm đẹp

Definition

Lĩnh vực học và thực hành các phương pháp chăm sóc sắc đẹp cho tóc, da và móng, bao gồm các dịch vụ như làm tóc, trang điểm và chăm sóc da.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thuật ngữ chuyên ngành, thường gặp trong giáo dục, cấp bằng, và lĩnh vực nghề nghiệp ('trường thẩm mỹ', 'bằng thẩm mỹ'). Không dùng để gọi một dịch vụ cụ thể.

Examples

She wants to study cosmetology after high school.

Cô ấy muốn học **khoa thẩm mỹ** sau khi tốt nghiệp phổ thông.

My sister attends a cosmetology school.

Chị tôi đang học ở trường **thẩm mỹ**.

Cosmetology includes hairstyling, skin care, and nail art.

**Khoa thẩm mỹ** bao gồm tạo kiểu tóc, chăm sóc da và nghệ thuật làm móng.

If you're interested in beauty trends, cosmetology might be the perfect career for you.

Nếu bạn thích các xu hướng làm đẹp, **khoa thẩm mỹ** có thể là nghề nghiệp hoàn hảo cho bạn.

He got his cosmetology license last year and now works at a salon downtown.

Anh ấy đã nhận được giấy phép **khoa thẩm mỹ** năm ngoái và hiện đang làm việc ở một salon trong thành phố.

There's a growing demand for cosmetology professionals in big cities.

Nhu cầu về chuyên gia **khoa thẩm mỹ** đang tăng lên ở các thành phố lớn.