Herhangi bir kelime yazın!

"corvettes" in Vietnamese

tàu hộ vệ

Definition

Tàu hộ vệ là loại tàu chiến nhỏ, di chuyển nhanh, chủ yếu được hải quân dùng cho nhiệm vụ tuần tra, hộ tống hoặc chống tàu ngầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho hải quân, chỉ các tàu chiến, không dùng cho ô tô hoặc ý nghĩa khác. Xuất hiện trong tin tức quốc phòng hoặc các bài viết về hải quân.

Examples

The navy launched two new corvettes last year.

Hải quân đã hạ thủy hai **tàu hộ vệ** mới vào năm ngoái.

Corvettes are smaller than destroyers.

**Tàu hộ vệ** nhỏ hơn tàu khu trục.

Many countries build corvettes for coastal defense.

Nhiều quốc gia đóng **tàu hộ vệ** để phòng thủ ven biển.

During the exercise, the fleet's corvettes quickly changed formation.

Trong cuộc diễn tập, các **tàu hộ vệ** của hạm đội đã nhanh chóng thay đổi đội hình.

Some corvettes are equipped with advanced radar systems.

Một số **tàu hộ vệ** được trang bị hệ thống radar hiện đại.

In World War II, corvettes played a key role in protecting convoys from submarines.

Trong Thế chiến II, **tàu hộ vệ** đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ đoàn tàu khỏi tàu ngầm.