"corruptible" in Vietnamese
Definition
Dễ bị lôi kéo làm điều sai trái hoặc bị tha hóa; cũng có thể chỉ thứ dễ bị mục, hỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc triết học. Hay gặp trong các cụm như 'quan chức dễ bị tha hóa', 'hệ thống dễ bị tha hóa'. Từ trái nghĩa: 'incorruptible'.
Examples
The judge must not be corruptible.
Thẩm phán không được phép **dễ bị tha hóa**.
Gold is not corruptible and does not rust.
Vàng không **dễ bị mục nát** và cũng không bị gỉ.
Children are often seen as less corruptible than adults.
Trẻ em thường được xem là ít **dễ bị tha hóa** hơn người lớn.
No matter how much you offer him, he's not corruptible.
Dù bạn đưa ra bao nhiêu tiền, anh ấy cũng không **dễ bị tha hóa**.
A corruptible system is a big threat to justice.
Một hệ thống **dễ bị tha hóa** là mối đe dọa lớn đối với công lý.
Over time, even the most honest person can prove corruptible.
Theo thời gian, ngay cả người trung thực nhất cũng có thể trở nên **dễ bị tha hóa**.