"corrie" in Vietnamese
Definition
Hồ chữ U hoặc hõm chảo băng hà là một hố rộng hình bát ở sườn núi, được băng hà bào mòn tạo thành; thường có hồ nhỏ hoặc băng tuyết dưới đáy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh địa chất hoặc văn bản Anh; cũng được gọi là 'cirque' trong khoa học. Thường gặp khi mô tả cảnh quan miền núi ở Scotland hoặc vùng núi khác.
Examples
The glacier carved out a deep corrie in the mountain.
Sông băng đã tạo ra một **hồ băng tích** sâu trong ngọn núi.
There is a small lake at the base of the corrie.
Có một hồ nhỏ ở đáy **hồ băng tích**.
Snow often stays in the corrie even in summer.
Tuyết thường còn lại trong **hồ băng tích** ngay cả vào mùa hè.
We set up camp near a beautiful corrie by the cliffs.
Chúng tôi dựng trại gần một **hồ băng tích** tuyệt đẹp bên vách đá.
Many hikers in Scotland stop to admire the view from the edge of a corrie.
Nhiều người leo núi ở Scotland dừng lại để ngắm cảnh từ mép **hồ băng tích**.
Geologists study how a corrie forms to understand glacial movement.
Các nhà địa chất học nghiên cứu cách **hồ băng tích** hình thành để hiểu chuyển động của sông băng.