Herhangi bir kelime yazın!

"corrects" in Vietnamese

sửachỉnh sửa

Definition

'Corrects' nghĩa là sửa lại cho đúng, làm cho không còn sai sót. Thường dùng khi nói về sửa lỗi, sửa bài, hoặc chỉnh sửa hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật: 'She corrects exams.' Đi với các cụm như 'corrects mistakes', 'corrects grammar'. Chỉ dùng cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it). Không nên nhầm với 'fixes', dùng rộng rãi và thân mật hơn.

Examples

She corrects my homework every week.

Cô ấy **sửa** bài tập về nhà của tôi mỗi tuần.

He corrects his mistakes soon after he notices them.

Anh ấy **sửa** lỗi của mình ngay khi phát hiện ra.

The software automatically corrects the text.

Phần mềm tự động **sửa** văn bản.

My teacher always corrects me when I pronounce words wrong.

Cô giáo luôn **sửa** khi tôi phát âm sai.

She gently corrects her child's behavior without yelling.

Cô ấy nhẹ nhàng **sửa** hành vi của con mà không la mắng.

Whenever the GPS corrects the route, it makes me laugh.

Mỗi khi GPS **sửa** lại lộ trình, tôi lại bật cười.