Herhangi bir kelime yazın!

"corrective" in Vietnamese

hiệu chỉnhđiều chỉnhkhắc phục

Definition

Được dùng để sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm cho một điều gì đó đúng hơn, đặc biệt khi có vấn đề hoặc lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống trang trọng, đi với các cụm như 'corrective action', 'corrective lenses'. Là tính từ, không lẫn với danh từ 'correction' hoặc động từ 'correct'.

Examples

He needed corrective glasses to see clearly.

Anh ấy cần đeo kính **hiệu chỉnh** để nhìn rõ.

The company introduced corrective measures to prevent future errors.

Công ty đã đưa ra các biện pháp **khắc phục** để ngăn ngừa lỗi trong tương lai.

Doctors performed a corrective surgery on her spine.

Các bác sĩ đã thực hiện ca phẫu thuật **hiệu chỉnh** cột sống cho cô ấy.

The teacher gave him some corrective feedback to help him improve his writing.

Giáo viên đã đưa cho cậu một vài nhận xét **hiệu chỉnh** để giúp cải thiện việc viết.

After noticing the mistake, they took corrective action right away.

Sau khi nhận ra lỗi, họ đã có hành động **khắc phục** ngay lập tức.

Many people get corrective dental braces as teenagers.

Nhiều người đeo niềng răng **hiệu chỉnh** từ khi còn là thiếu niên.