Herhangi bir kelime yazın!

"corralling" in Indonesian

tập hợpgom lạidồn vào

Definition

Đưa người, động vật hoặc đồ vật tập hợp lại một chỗ, thường bằng cách gom hoặc ép vào một nơi kín.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn nói; không chỉ cho động vật mà còn cho người, ý tưởng hoặc vật dụng. Thường mang tính chất gom nhóm có chút khó khăn.

Examples

The farmers are corralling the sheep for the night.

Những người nông dân đang **gom lại** đàn cừu cho buổi tối.

She was busy corralling the children into the classroom.

Cô ấy đang bận **tập hợp** bọn trẻ vào lớp học.

He is corralling all the tools in one box.

Anh ấy đang **gom** tất cả dụng cụ vào một hộp.

After the meeting, I spent an hour corralling everyone for a group photo.

Sau buổi họp, tôi mất cả tiếng để **tập hợp** mọi người chụp ảnh nhóm.

The volunteers had a hard time corralling supplies after the storm.

Các tình nguyện viên gặp khó khăn khi **gom lại** đồ tiếp tế sau bão.

I'm still corralling my thoughts before I start the project.

Tôi vẫn đang cố **gom lại** suy nghĩ trước khi bắt đầu dự án.