Herhangi bir kelime yazın!

"corr" in Indonesian

hành lang (viết tắt, corridor)thư từ (viết tắt, correspondence)

Definition

'Corr' thường là viết tắt của 'hành lang' (corridor) hoặc 'thư từ' (correspondence), dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc hành chính.

Usage Notes (Indonesian)

Không sử dụng trong giao tiếp thường ngày; chỉ xuất hiện trong bản vẽ hoặc email, nghĩa tuỳ vào ngữ cảnh. Hãy chú ý khi thấy từ này.

Examples

The map shows a long corr next to the classrooms.

Bản đồ hiển thị một **hành lang** dài cạnh các lớp học.

Please walk down the corr to reach the office.

Vui lòng đi dọc theo **hành lang** để đến văn phòng.

The folder is marked as corr for all official letters.

Thư mục được đánh dấu là **thư từ** cho tất cả thư chính thức.

You'll find the bathrooms just past the main corr.

Bạn sẽ thấy nhà vệ sinh ngay sau **hành lang** chính.

Check the corr section in your email for the latest updates.

Kiểm tra mục **thư từ** trong email của bạn để biết cập nhật mới nhất.

Sometimes, 'corr' on a blueprint just means it's a hallway, not an office.

Đôi khi, 'corr' trên bản vẽ chỉ đơn giản là **hành lang**, không phải văn phòng.