Herhangi bir kelime yazın!

"corpsmen" in Vietnamese

quân y

Definition

Quân y là nhân viên y tế làm việc trong quân đội, chuyên cấp cứu và chăm sóc y tế cho binh lính, đặc biệt là trong Hải quân hoặc Thủy quân lục chiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong bối cảnh quân đội, đặc biệt là Hải quân và Thủy quân lục chiến. Không dùng cho nhân viên y tế dân sự.

Examples

The corpsmen treated injured soldiers on the battlefield.

**Quân y** đã chữa trị cho những binh lính bị thương trên chiến trường.

Several corpsmen work on the Navy ship.

Trên tàu Hải quân có vài **quân y** làm việc.

The wounded man waited for the corpsmen to arrive.

Người bị thương đã chờ **quân y** đến.

During the mission, the corpsmen moved quickly to help anyone hurt.

Trong nhiệm vụ, các **quân y** đã di chuyển nhanh chóng để giúp bất kỳ ai bị thương.

The new recruits learned a lot from the experienced corpsmen.

Các tân binh đã học được rất nhiều từ các **quân y** giàu kinh nghiệm.

If it weren’t for the corpsmen, many more lives could have been lost.

Nếu không có các **quân y**, nhiều người có thể đã mất mạng hơn nữa.