Herhangi bir kelime yazın!

"corps" in Vietnamese

quân đoànđội

Definition

'Quân đoàn' là đơn vị lớn trong quân đội hoặc một nhóm người được đào tạo đặc biệt cho một nhiệm vụ. Từ này cũng dùng cho các tổ chức phục vụ cộng đồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Army corps', 'Peace Corps' là những cách dùng phổ biến. Phát âm giống 'core', không đọc 'ps'. Không nhầm với 'corp.' (công ty).

Examples

He joined the medical corps after college.

Anh ấy đã tham gia **quân đoàn** y tế sau khi tốt nghiệp đại học.

The corps moved to the north during the war.

Trong chiến tranh, **quân đoàn** đã di chuyển lên phía bắc.

She wants to serve in the Peace Corps next year.

Cô ấy muốn phục vụ trong **Peace Corps** vào năm sau.

Her grandfather was in the Marine Corps, so military stories were a big part of family dinners.

Ông của cô ấy từng ở trong **Marine Corps**, nên những câu chuyện quân đội luôn là một phần các bữa ăn gia đình.

They sent an engineering corps to help rebuild the bridge after the flood.

Sau trận lũ, họ đã cử một **đội** kỹ sư đến giúp xây lại cầu.

It sounds fancy, but it's really just a volunteer corps for local clean-up projects.

Nghe có vẻ sang trọng, nhưng thực ra chỉ là **đội** tình nguyện viên dọn dẹp địa phương thôi.