Herhangi bir kelime yazın!

"corporal" in Vietnamese

thể xác

Definition

Liên quan đến cơ thể con người, đặc biệt là phần thể chất chứ không phải tâm trí hay tinh thần. Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, y tế, pháp lý hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng. Hay gặp trong các cụm như 'corporal punishment' (hình phạt thể xác), 'corporal injury' (chấn thương thể xác). Không nên nhầm với 'corporal' là cấp bậc quân đội.

Examples

The school banned corporal punishment years ago.

Nhà trường đã cấm hình phạt **thể xác** từ nhiều năm trước.

The doctor checked for corporal injuries after the accident.

Bác sĩ đã kiểm tra các vết thương **thể xác** sau tai nạn.

The prayer speaks of both spiritual and corporal needs.

Lời cầu nguyện nói đến cả nhu cầu tinh thần và **thể xác**.

The law is very clear: corporal punishment is not allowed here.

Luật đã quy định rõ: không được phép hình phạt **thể xác** tại đây.

They weren't talking about emotional harm, but actual corporal injury.

Họ không nói về tổn thương cảm xúc mà là về những vết thương **thể xác** thực sự.

In that old text, corporal and spiritual life are treated as deeply connected.

Trong văn bản cổ đó, đời sống **thể xác** và tinh thần được xem là gắn bó chặt chẽ với nhau.