Herhangi bir kelime yazın!

"coronet" in Vietnamese

mão miện nhỏ

Definition

Mão miện nhỏ là một loại vương miện nhỏ, thường dành cho hoàng tử, công chúa hoặc những người thuộc tầng lớp quý tộc thấp hơn vua và hoàng hậu. Nó cũng có thể chỉ những vật có hình giống vương miện nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mão miện nhỏ’ chủ yếu dùng cho tầng lớp quý tộc thấp hơn vua, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày mà xuất hiện nhiều trong văn hóa, nghi lễ hoặc nghệ thuật. Không nhầm với ‘corona’.

Examples

The princess wore a beautiful coronet at the ceremony.

Công chúa đội một chiếc **mão miện nhỏ** xinh đẹp trong buổi lễ.

Only dukes and duchesses are allowed to wear a coronet.

Chỉ công tước và nữ công tước mới được đội **mão miện nhỏ**.

The artist made a golden coronet for the statue.

Nghệ sĩ đã làm một **mão miện nhỏ** bằng vàng cho bức tượng.

You could see the sparkling coronet on her head from across the room.

Từ phía bên kia phòng bạn có thể thấy **mão miện nhỏ** lấp lánh trên đầu cô ấy.

The coronet she wore was passed down through generations of her family.

Chiếc **mão miện nhỏ** cô ấy đội được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.

At the pageant, her delicate flower coronet stood out among the other decorations.

Tại cuộc thi, chiếc **mão miện nhỏ** bằng hoa tinh tế của cô ấy nổi bật hơn các đồ trang trí khác.