Herhangi bir kelime yazın!

"coroners" in Vietnamese

nhân viên điều tra tử vonggiám định viên pháp y

Definition

Nhân viên điều tra tử vong là người chịu trách nhiệm kiểm tra và điều tra các ca tử vong bất thường, không rõ nguyên nhân hoặc đáng ngờ, thường bằng phương pháp y khoa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhân viên điều tra tử vong' chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý và y tế. Không nên nhầm với 'giám định viên pháp y', là bác sĩ chuyên môn. Dùng số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh.

Examples

The coroners work to find out how people died.

Các **nhân viên điều tra tử vong** làm việc để tìm ra nguyên nhân cái chết của mọi người.

Two coroners attended the crime scene.

Hai **nhân viên điều tra tử vong** đã có mặt tại hiện trường vụ án.

The police often work closely with coroners.

Cảnh sát thường phối hợp chặt chẽ với các **nhân viên điều tra tử vong**.

Sometimes, coroners have to testify in court about their findings.

Đôi khi, **nhân viên điều tra tử vong** phải ra tòa làm chứng về kết quả điều tra.

Many TV shows feature coroners solving mysteries.

Nhiều chương trình truyền hình có các **nhân viên điều tra tử vong** giải mã bí ẩn.

You rarely meet coroners unless you work in law enforcement or medicine.

Bạn hiếm khi gặp **nhân viên điều tra tử vong** trừ khi làm trong ngành y hoặc pháp luật.