Herhangi bir kelime yazın!

"coronel" in Vietnamese

đại tá

Definition

Đại tá là sĩ quan cấp cao trong quân đội hoặc không quân, thường chỉ dưới tướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh quân đội, hoặc đôi khi để nói về quyền uy hay địa vị cao. Không nhầm với hàm tướng.

Examples

The coronel led the soldiers in the parade.

**Đại tá** dẫn dắt các binh sĩ trong cuộc diễu hành.

My uncle is a coronel in the air force.

Chú tôi là một **đại tá** trong không quân.

The coronel gave an important speech.

**Đại tá** đã có một bài phát biểu quan trọng.

After twenty years of service, she finally became a coronel.

Sau hai mươi năm phục vụ, cuối cùng cô ấy cũng trở thành **đại tá**.

In the movie, the coronel was known for his strict discipline.

Trong phim, **đại tá** nổi tiếng vì kỷ luật nghiêm khắc của mình.

You need special permission to talk directly to the coronel.

Bạn cần sự cho phép đặc biệt để nói chuyện trực tiếp với **đại tá**.